Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của puzzle.động từEN-VI Dict
- Làm bối rối, làm khó xử.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
I am puzzling over this strange clue.
-
The puzzling message had no clear meaning.