TanroDictionary Sổ từ

pvt

/ˈpevæŋˈkeɪtʃ/

Anh
0

pvt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: của Private lính trơn, binh nhì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. của Private lính trơn, binh nhì.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pvt stood at the gate in uniform.