TanroDictionary Sổ từ

pw

/ˈpwiː/

Anh
0

pw là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ; Dạng viết tắt của password.

Nghĩa tiếng Việt

  1. .danh từEN-VI Dict
  2. Dạng viết tắt của password.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. He kept the pw on the desk.