TanroDictionary Sổ từ

pygostyle

/ˈpaɪɡəstaɪl/

Anh
0

pygostyle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xương bánh lái, xương lưỡi cày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương bánh lái, xương lưỡi cày.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird's pygostyle helped support its tail.