TanroDictionary Sổ từ

pyriform

/ˈpɪrəˌfɔrm/

Anh
0

pyriform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình quả lê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình quả lê.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fruit had a pyriform shape.