TanroDictionary

qed

/ˌkjuː iː ˈdiː/

Anh
0

qed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: của tiếng La tinh quod erat demonstrandum điều đã được chứng minh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. của tiếng La tinh quod erat demonstrandum điều đã được chứng minh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He finished the proof with a neat qed.