/ˈkwækəl/
quackle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đứt hơi.
He tried to laugh, then began to quackle.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm