TanroDictionary Sổ từ

quackle

/ˈkwækəl/

Anh
0

quackle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đứt hơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đứt hơi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He tried to laugh, then began to quackle.