TanroDictionary Sổ từ

quadratron

Anh
0

quadratron là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đèn bốn cực (đèn điện tử catod nung).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đèn bốn cực (đèn điện tử catod nung).danh từWiktionary