/ˈkwædrɪvələns/
quadrivalence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá trị bốn.
The chart showed quadrivalence clearly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm