TanroDictionary Sổ từ

quarterback

/ˈkwɔːtəbæk/

Anh
0

quarterback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiền vệ (bóng đá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền vệ (bóng đá).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quarterback called the next play.