TanroDictionary Sổ từ

quick-witted

/ˈkwɪkˈwɪtəd/

Anh
0

quick-witted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhanh trí, ứng đối nhanh; Dạng viết khác của quickwitted.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhanh trí, ứng đối nhanh.tính từEN-VI Dict
  2. Dạng viết khác của quickwitted.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. She is quick-witted and answers at once.