TanroDictionary Sổ từ

quilling

/ˈkwɪlin/

Anh
0

quilling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nếp xếp hình tổ ong (ren, đăng ten... ); vải xếp nếp hình tổ ong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nếp xếp hình tổ ong (ren, đăng ten... ); vải xếp nếp hình tổ ong.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dress had lovely quylling along the hem.