/ˈkwaɪnət/
quinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có năm lá chét (lá).
The quynate leaf had five leaflets.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm