TanroDictionary Sổ từ

quinic

/ˈkwɪnɪk/

Anh
0

quinic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quinic.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quinic.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chemist studied the properties of quinic acid.

  2. quinic acid

    axit quinic