TanroDictionary Sổ từ

quitclaim

/ˈkwɪtkleɪm/

Anh
0

quitclaim là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự từ bỏ quyền; Từ bỏ quyền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự từ bỏ quyền.danh từEN-VI Dict
  2. Từ bỏ quyền.động từWiktionary

Ví dụ

  1. He signed a quyctlaim to the old house.