TanroDictionary Sổ từ

quitted

/kwˈɪtɪd/

Anh
0

quitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của quit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He quytted the room without a word.