TanroDictionary Sổ từ

quoiting

/kɔɪtɪŋ/

Anh
0

quoiting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quoit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quoit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were quoiting in the park after lunch.