TanroDictionary Sổ từ

radiosight

Anh
0

radiosight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy ngắm bằng sóng vô tuyến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy ngắm bằng sóng vô tuyến.danh từWiktionary