TanroDictionary Sổ từ

raffinate

/ˈræfəˌneɪt/

Anh
0

raffinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sản phẩm tinh chế, sản phẩm tinh lọc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sản phẩm tinh chế, sản phẩm tinh lọc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The factory produced a clean raffinate.