TanroDictionary Sổ từ

railroading

/ˈreɪlˌroʊdin/

Anh
0

railroading là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của railroad; Việc kinh doanh ngành đường sắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của railroad.động từEN-VI Dict
  2. Việc kinh doanh ngành đường sắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Railroading takes skill, timing, and patience.

  2. He studied railroading in school.