TanroDictionary Sổ từ

rails

/reɪlz/

Anh
0

rails là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rail.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của railđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old gate rails softly in the wind.