TanroDictionary

raincoat

/ˈreɪnkəʊt/

Anh
0

raincoat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo mưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo mưa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I wore my raincoat in the heavy rain.