TanroDictionary

ramadan

/ˈræmədæn/

Anh
0

ramadan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháng nhịn ăn ban ngày (tháng 9 ở các nước Hồi giáo).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháng nhịn ăn ban ngày (tháng 9 ở các nước Hồi giáo).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ramadan appeared in the report.