TanroDictionary Sổ từ

raniform

/ˈrænɪˌfɔːrm/

Anh
0

raniform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình ếch nhái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình ếch nhái.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The raniform pond creature rested on a rock.