/ˈrænɪˌfɔːrm/
raniform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình ếch nhái.
The raniform pond creature rested on a rock.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm