TanroDictionary

rationed

/rˈæʃənd/

Anh
0

rationed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ration.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rationđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The food was rationed during the shortage.