TanroDictionary Sổ từ

raut

Anh
0

raut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lệnh hành quân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lệnh hành quân.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. column of raut

    đội hình hành quân

  2. to give the raut

    ra lệnh hành quân

  3. to get the raut

    nhận lệnh hành quân