TanroDictionary Sổ từ

raves

/reɪvz/

Anh
0

raves là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của raveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She raves about that quiet park.