TanroDictionary Sổ từ

ravished

/ˈrævɪʃt/

Anh
0

ravished là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ravish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ravishđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The view ravished her senses at sunset.