TanroDictionary Sổ từ

re-edify

/ˈreɪˈɛdəˌfɑɪ/

Anh
0

re-edify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dựng lại, xây lại; kiến thiết lại; Xây dựng lại (hy vọng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dựng lại, xây lại; kiến thiết lại.động từEN-VI Dict
  2. Xây dựng lại (hy vọng... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Workers plan to re-edify the old bridge.

  2. The speech helped re-edify their hope.