/ˈreɪˈɛlədʒəbəl/
re-eligible là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể bầu lại.
He was re-eligible for the prize this year.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm