TanroDictionary

readied

/rˈɛdɪd/

Anh
0

readied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ready.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của readyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They readied the data carefully.