Nghĩa tiếng Việt
- Nướng lại (bánh... ).động từEN-VI Dict
- Nung lại (gạch, ngói... ).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She will rebake the bread this evening.
-
They rebake the bricks in a hot kiln.
/rebeɪk/
rebake là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nướng lại (bánh... ); Nung lại (gạch, ngói... ).
She will rebake the bread this evening.
They rebake the bricks in a hot kiln.