TanroDictionary

rebake

/rebeɪk/

Anh
0

rebake là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nướng lại (bánh... ); Nung lại (gạch, ngói... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nướng lại (bánh... ).động từEN-VI Dict
  2. Nung lại (gạch, ngói... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She will rebake the bread this evening.

  2. They rebake the bricks in a hot kiln.