TanroDictionary Sổ từ

recapitulate

/ˌriːkəˈpɪtʃuleɪt/

Anh
0

recapitulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tóm lại, tóm tắt lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tóm lại, tóm tắt lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Let me recapitulate the main points.