/ˌriːkəˈpɪtʃuleɪt/
recapitulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tóm lại, tóm tắt lại.
Let me recapitulate the main points.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm