TanroDictionary Sổ từ

reclusive

/rɪˈkluːsɪv/

Anh
0

reclusive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ẩn dật; trốn đời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ẩn dật; trốn đời.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He lived a reclusive life in the countryside.