TanroDictionary Sổ từ

recording

/rɪˈkɔːdɪŋ/

Anh
0

recording là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của record; Sự ghi; phân từ hiện tại của record.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của recordđộng từEN-VI Dict
  2. Sự ghi.danh từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của recordđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. He is recording the lesson for later.

  2. The recording sounded clear and natural.