TanroDictionary Sổ từ

recork

/rekɔːk/

Anh
0

recork là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đóng nút lại (chai).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đóng nút lại (chai).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please recork the bottle after dinner.