TanroDictionary Sổ từ

recurred

/rɪkˈɜːd/

Anh
0

recurred là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của recur.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của recurđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The same problem recurred after the update.