TanroDictionary Sổ từ

redeemed

/rɪdˈiːmd/

Anh
0

redeemed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của redeem.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của redeemđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He redeemed the coupon at the store.