TanroDictionary Sổ từ

redevelopment

/ˌriːdɪˈveləpmənt/

Anh
0

redevelopment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự xây dựng lại, sự được xây dựng lại; sự quy hoạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xây dựng lại, sự được xây dựng lại; sự quy hoạch.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The city planned redevelopment of the old port.