TanroDictionary Sổ từ

redintegrate

/rɪˈdɪntəˌɡreɪt/

Anh
0

redintegrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khôi phục lại hoàn chỉnh, khôi phục toàn vẹn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khôi phục lại hoàn chỉnh, khôi phục toàn vẹn.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The repair team redintegrate the broken system.