TanroDictionary

redressing

/riˈdrɛsɪŋ/

Anh
0

redressing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của redress.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của redress.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is redressing the problem with a new plan.