TanroDictionary

ree

/riː/

Anh
0

ree là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuồng bạo; Ngà ngà say; Dòng sông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuồng bạo.tính từEN-VI Dict
  2. Ngà ngà say.tính từEN-VI Dict
  3. Dòng sông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The storm made the sea look ree.

  2. He seemed ree after two drinks.

  3. A ree ran through the valley.