TanroDictionary Sổ từ

reechoed

/reˈɛkəʊd/

Anh
0

reechoed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reecho.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reechođộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her voice reechoed across the empty room.