TanroDictionary

reeducating

/reˈɛdʒuːkˌeɪtɪŋ/

Anh
0

reeducating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reeducate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reeducate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The school is reeducating staff on safety rules.