TanroDictionary Sổ từ

reface

/refeɪs/

Anh
0

reface là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ốp một bề mặt mới lên (một bức tường, toà nhà ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ốp một bề mặt mới lên (một bức tường, toà nhà ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They refaced the old wall with stone.