TanroDictionary

refinery

/rɪˈfaɪnəri/

Anh
0

refinery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The refinery turned crude oil into fuel.