TanroDictionary Sổ từ

reflating

/reflætɪŋ/

Anh
0

reflating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reflate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reflate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are reflating the flat tire.