Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reflate.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They are reflating the flat tire.
/reflætɪŋ/
reflating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reflate.
They are reflating the flat tire.