TanroDictionary

refolded

/reˈfoʊldɪd/

Anh
0

refolded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của refold.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của refoldđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He refolded the letter and put it away.