TanroDictionary Sổ từ

refreshed

/rɪfrˈɛʃt/

Anh
0

refreshed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của refresh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của refreshđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fresh air refreshed us quickly.