TanroDictionary Sổ từ

refundment

/rɪˈfʌndmənt/

Anh
0

refundment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ); Trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).danh từEN-VI Dict
  2. Trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The refundment arrived after two days.

  2. They refundment the extra payment quickly.